Giải đấu quan tâm
TT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Vanraure Hachinohe | 25 | 15 | 6 | 4 | 33 | 16 | 17 | 51 |
2 | Tochigi City | 25 | 14 | 6 | 5 | 41 | 28 | 13 | 48 |
3 | Kagoshima | 25 | 12 | 9 | 4 | 48 | 27 | 21 | 45 |
4 | FC Osaka | 25 | 13 | 6 | 6 | 36 | 21 | 15 | 45 |
5 | Tegevajaro Miyazaki | 25 | 12 | 8 | 5 | 35 | 27 | 8 | 44 |
6 | Nara Club | 25 | 11 | 8 | 6 | 34 | 26 | 8 | 41 |
7 | Giravanz Kita. | 25 | 10 | 4 | 11 | 26 | 26 | 0 | 34 |
8 | Tochigi SC | 25 | 9 | 6 | 10 | 22 | 24 | -2 | 33 |
9 | Sagamihara | 25 | 8 | 9 | 8 | 26 | 30 | -4 | 33 |
10 | Zweigen Kan. | 25 | 9 | 5 | 11 | 29 | 31 | -2 | 32 |
11 | Matsumoto Yama. | 25 | 8 | 8 | 9 | 26 | 28 | -2 | 32 |
12 | Gainare Tottori | 25 | 9 | 5 | 11 | 23 | 27 | -4 | 32 |
13 | Fukushima Utd | 25 | 8 | 8 | 9 | 41 | 51 | -10 | 32 |
14 | Kochi United SC | 25 | 8 | 7 | 10 | 34 | 42 | -8 | 31 |
15 | Ryukyu | 25 | 7 | 7 | 11 | 24 | 28 | -4 | 28 |
16 | Thespa Kusatsu | 24 | 6 | 9 | 9 | 32 | 35 | -3 | 27 |
17 | Nagano Parceiro | 25 | 6 | 7 | 12 | 18 | 33 | -15 | 25 |
18 | FC Gifu | 25 | 5 | 8 | 12 | 26 | 39 | -13 | 23 |
19 | Kamatamare San. | 24 | 5 | 7 | 12 | 23 | 30 | -7 | 22 |
20 | Azul Claro Numazu | 25 | 3 | 9 | 13 | 29 | 37 | -8 | 18 |
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Nhật Bản đang được BONGDA247 cập nhật liên tục sau mỗi trận tranh tài. Thứ hạng mới nhất trên BXH Hạng 3 Nhật Bản sẽ được update ngay sau từng trận, từng vòng đấu.
Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản đề cập đầy đủ thông tin về tổng điểm, thứ hạng, hiệu số bàn thắng, số trận thắng - bại của từng CLB/đội tuyển bóng đá. Vì vậy, chỉ cần cập nhật BXH BD Hạng 3 Nhật Bản, bạn có thể nắm được thông tin tổng quan về tình hình thi đấu của các đội mà không cần phải theo dõi từng trận đấu.