Giải đấu quan tâm
TT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Orgryte | 21 | 12 | 6 | 3 | 47 | 23 | 24 | 42 |
2 | Kalmar | 21 | 11 | 9 | 1 | 33 | 14 | 19 | 42 |
3 | Vasteras | 21 | 12 | 5 | 4 | 39 | 24 | 15 | 41 |
4 | Oddevold | 21 | 11 | 5 | 5 | 29 | 22 | 7 | 38 |
5 | Varbergs BoIS | 21 | 9 | 6 | 6 | 32 | 27 | 5 | 33 |
6 | Brage | 21 | 8 | 8 | 5 | 36 | 31 | 5 | 32 |
7 | GIF Sundsvall | 21 | 9 | 5 | 7 | 26 | 23 | 3 | 32 |
8 | Landskrona | 21 | 9 | 5 | 7 | 31 | 30 | 1 | 32 |
9 | Falkenbergs | 21 | 7 | 8 | 6 | 34 | 26 | 8 | 29 |
10 | Helsingborg | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 | 29 | -2 | 27 |
11 | Sandvikens | 21 | 8 | 3 | 10 | 23 | 35 | -12 | 27 |
12 | Ostersunds | 21 | 5 | 8 | 8 | 24 | 33 | -9 | 23 |
13 | Utsiktens BK | 21 | 4 | 9 | 8 | 32 | 36 | -4 | 21 |
14 | Trelleborgs | 21 | 4 | 5 | 12 | 15 | 32 | -17 | 17 |
15 | Umea | 21 | 1 | 6 | 14 | 16 | 40 | -24 | 9 |
16 | Orebro | 21 | 0 | 8 | 13 | 20 | 39 | -19 | 8 |
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Điển đang được BONGDA247 cập nhật liên tục sau mỗi trận tranh tài. Thứ hạng mới nhất trên BXH Hạng 2 Thụy Điển sẽ được update ngay sau từng trận, từng vòng đấu.
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển đề cập đầy đủ thông tin về tổng điểm, thứ hạng, hiệu số bàn thắng, số trận thắng - bại của từng CLB/đội tuyển bóng đá. Vì vậy, chỉ cần cập nhật BXH BD Hạng 2 Thụy Điển, bạn có thể nắm được thông tin tổng quan về tình hình thi đấu của các đội mà không cần phải theo dõi từng trận đấu.