Giải đấu quan tâm
TT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mito Hollyhock | 28 | 15 | 8 | 5 | 44 | 27 | 17 | 53 |
2 | JEF United Chiba | 28 | 15 | 6 | 7 | 39 | 25 | 14 | 51 |
3 | V-Varen Nagasaki | 28 | 14 | 9 | 5 | 46 | 38 | 8 | 51 |
4 | Tokushima Vortis | 28 | 13 | 9 | 6 | 28 | 15 | 13 | 48 |
5 | Omiya Ardija | 28 | 13 | 8 | 7 | 38 | 23 | 15 | 47 |
6 | Vegalta Sendai | 28 | 12 | 11 | 5 | 32 | 26 | 6 | 47 |
7 | Jubilo Iwata | 28 | 13 | 6 | 9 | 43 | 36 | 7 | 45 |
8 | FC Imabari | 28 | 11 | 10 | 7 | 35 | 29 | 6 | 43 |
9 | Sagan Tosu | 28 | 12 | 7 | 9 | 31 | 29 | 2 | 43 |
10 | Consa. Sapporo | 28 | 12 | 4 | 12 | 35 | 44 | -9 | 40 |
11 | Ventforet Kofu | 28 | 10 | 8 | 10 | 29 | 27 | 2 | 38 |
12 | Iwaki FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 39 | 36 | 3 | 36 |
13 | Montedio Yama. | 28 | 9 | 5 | 14 | 39 | 41 | -2 | 32 |
14 | Fujieda MYFC | 28 | 8 | 8 | 12 | 34 | 37 | -3 | 32 |
15 | Blaublitz Akita | 28 | 9 | 5 | 14 | 36 | 46 | -10 | 32 |
16 | Roas. Kumamoto | 28 | 8 | 6 | 14 | 33 | 42 | -9 | 30 |
17 | Oita Trinita | 28 | 6 | 11 | 11 | 22 | 32 | -10 | 29 |
18 | Kataller Toyama | 28 | 5 | 8 | 15 | 22 | 36 | -14 | 23 |
19 | Renofa Yamaguchi | 28 | 3 | 13 | 12 | 25 | 36 | -11 | 22 |
20 | Ehime FC | 28 | 2 | 11 | 15 | 25 | 50 | -25 | 17 |
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản đang được BONGDA247 cập nhật liên tục sau mỗi trận tranh tài. Thứ hạng mới nhất trên BXH Hạng 2 Nhật Bản sẽ được update ngay sau từng trận, từng vòng đấu.
Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản đề cập đầy đủ thông tin về tổng điểm, thứ hạng, hiệu số bàn thắng, số trận thắng - bại của từng CLB/đội tuyển bóng đá. Vì vậy, chỉ cần cập nhật BXH BD Hạng 2 Nhật Bản, bạn có thể nắm được thông tin tổng quan về tình hình thi đấu của các đội mà không cần phải theo dõi từng trận đấu.